eword.vn </> .md

Minimize nghĩa là gì?

Minimize nghĩa là giảm thiểu

UK /ˈmɪnɪmaɪz/ · US /ˈmɪnɪmaɪz/

verbTrung cấp (B1)

Minimize nghĩa là giảm thiểu. Phát âm IPA: /ˈmɪnɪmaɪz/.

Collocations — cụm đi với minimize

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Minimize có hai nghĩa chính:

  1. Giảm xuống mức tối thiểu – làm cho cái gì đó nhỏ nhất có thể
  2. Coi thường, xem nhẹ – bản chất là giảm tầm quan trọng của điều gì đó

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Minimize Giảm xuống mức tối thiểu hoặc coi thường Minimize errors (giảm lỗi)
Reduce Giảm bớt (không nhất thiết phải tối thiểu) Reduce speed (giảm tốc độ)
Diminish Làm cho nhỏ đi, mất đi giá trị His reputation diminished (danh tiếng của anh ta suy giảm)
Lessen Làm cho ít hơn, nhẹ hơn Lessen the pain (giảm đau)

Cách sử dụng

Ngữ cảnh kỹ thuật/kinh doanh:

  • Minimize costs – giảm chi phí
  • Minimize risks – giảm rủi ro
  • Minimize downtime – giảm thời gian ngừng hoạt động

Ngữ cảnh nhân sự:

  • Minimize conflict – giảm xung đột
  • Minimize the problem – coi thường vấn đề (thường có tính tiêu cực)

Mẹo nhớ

"Mini" + "mize" → làm cho cái gì đó trở nên "mini" (nhỏ nhất). Hãy nhớ "mini" = nhỏ, vì vậy minimize = làm cho nhỏ.

FAQ

Q: Minimize và reduce có khác nhau không?

A: Có. Minimize là giảm xuống tối thiểu, còn reduce là giảm bớt mà không nhất thiết phải ở mức tối thiểu.

  • Reduce speed from 100 to 80 km/h (từ 100 xuống 80)
  • Minimize speed to the lowest safe level (giảm xuống mức an toàn tối thiểu)

Q: "Minimize" bao giờ có nghĩa tiêu cực?

A: Khi được dùng với ý "coi thường, xem nhẹ", nó mang tính tiêu cực. Ví dụ: "He minimized her concerns" (anh ấy xem nhẹ những lo lắng của cô ấy) – điều này không phải là hành động tốt.

Câu hỏi thường gặp

minimize nghĩa là gì?

giảm thiểu

minimize trong tiếng Việt là gì?

giảm thiểu

What does "minimize" mean?

to reduce something to the smallest possible amount or level; to represent something as less important than it really is

Ví dụ câu với minimize?

We need to minimize waste in our production process to reduce costs. — Chúng ta cần giảm thiểu chất thải trong quy trình sản xuất để giảm chi phí.

Ví dụ câu với minimize?

She tried to minimize the severity of her illness, but eventually had to see a doctor. — Cô ấy cố gắng xem nhẹ mức độ nghiêm trọng của bệnh, nhưng cuối cùng vẫn phải đi khám bác sĩ.