minimize losses là collocation tiếng Anh thường gặp với từ minimize. Nghĩa tiếng Việt: giảm thiểu.
Nghĩa tiếng Việt
giảm thiểu
Ví dụ
- This is a common example with "minimize losses". → Ví dụ thường gặp với cụm minimize losses — nghĩa: giảm thiểu.
Cách dùng
Cụm minimize losses đi với minimize (giảm thiểu). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: minimize
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh