eword.vn </> .md

"minor detail" nghĩa là gì?

minor detail là collocation tiếng Anh thường gặp với từ minor. Nghĩa tiếng Việt: một phần nhỏ hoặc yếu tố riêng lẻ nhỏ.

Nghĩa tiếng Việt

một phần nhỏ hoặc yếu tố riêng lẻ nhỏ

Ví dụ

  • This is a common example with "minor detail". → Ví dụ thường gặp với cụm minor detail — nghĩa: một phần nhỏ hoặc yếu tố riêng lẻ nhỏ.

Cách dùng

Cụm minor detail đi với minor (nhỏ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: minor

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh