eword.vn </> .md

Minor nghĩa là gì?

Minor nghĩa là nhỏ

UK /ˈmaɪnə(r)/ · US /ˈmaɪnər/

adjectivenounSơ–trung (A2)

Minor nghĩa là nhỏ. Phát âm IPA: /ˈmaɪnər/.

Collocations — cụm đi với minor

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Minor (tính từ) có hai ý chính:

  1. Không quan trọng, không nghiêm trọng: dùng để miêu tả những vấn đề, sự cố, hoặc chi tiết nhỏ bé không gây ảnh hưởng lớn.
  2. Chưa thành niên (pháp lý): người chưa đủ tuổi pháp định (thường 18 tuổi).

Minor (danh từ):

  • Một người chưa thành niên (minor).
  • Chuyên ngành phụ trong đại học (ví dụ: "a minor in art history").
  • Trong âm nhạc: độ hoặc khóa nhạc có tính chất u uẩn (minor key, minor chord).

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
Minor Nhỏ, không đáng kể (hoặc người chưa thành niên) a minor problem
Miner Người khai thác mỏ coal miner (thợ mỏ)
Minus Phép trừ, âm 5 minus 3

Cách dùng theo ngữ cảnh

1. Diễn tả sự cố, vấn đề nhỏ:

  • "We have a few minor issues to resolve before launch." (Chúng tôi có vài vấn đề nhỏ để giải quyết trước khi ra mắt.)

2. Trong giáo dục:

  • "What's your major and minor?" (Ngành chính và ngành phụ của bạn là gì?)

3. Pháp lý:

  • "This bar doesn't serve minors." (Quán này không phục vụ người chưa thành niên.)

4. Âm nhạc:

  • "The piece is in C minor." (Bài nhạc ở độ Do thứ.)

Mẹo nhớ

  • Minor chứa từ "min" (tối thiểu) → ý tưởng "nhỏ".
  • Miner chứa "e" như "excavate" (khai thác) → người khai mỏ.
  • Trong học đại học, major là lớn (chính), minor là nhỏ (phụ).

Câu hỏi thường gặp

minor nghĩa là gì?

nhỏ

minor trong tiếng Việt là gì?

nhỏ

What does "minor" mean?

of little importance or seriousness; a person under the legal age of adulthood

Ví dụ câu với minor?

The damage to the car was minor, so we didn't need to call the insurance company. — Thiệt hại của chiếc xe là nhỏ, vì vậy chúng tôi không cần gọi công ty bảo hiểm.

Ví dụ câu với minor?

She has a minor in psychology alongside her major in biology. — Cô ấy học thêm tâm lý học (chuyên ngành phụ) bên cạnh ngành chính là sinh học.