Định nghĩa chi tiết
Minor (tính từ) có hai ý chính:
- Không quan trọng, không nghiêm trọng: dùng để miêu tả những vấn đề, sự cố, hoặc chi tiết nhỏ bé không gây ảnh hưởng lớn.
- Chưa thành niên (pháp lý): người chưa đủ tuổi pháp định (thường 18 tuổi).
Minor (danh từ):
- Một người chưa thành niên (minor).
- Chuyên ngành phụ trong đại học (ví dụ: "a minor in art history").
- Trong âm nhạc: độ hoặc khóa nhạc có tính chất u uẩn (minor key, minor chord).
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Minor | Nhỏ, không đáng kể (hoặc người chưa thành niên) | a minor problem |
| Miner | Người khai thác mỏ | coal miner (thợ mỏ) |
| Minus | Phép trừ, âm | 5 minus 3 |
Cách dùng theo ngữ cảnh
1. Diễn tả sự cố, vấn đề nhỏ:
- "We have a few minor issues to resolve before launch." (Chúng tôi có vài vấn đề nhỏ để giải quyết trước khi ra mắt.)
2. Trong giáo dục:
- "What's your major and minor?" (Ngành chính và ngành phụ của bạn là gì?)
3. Pháp lý:
- "This bar doesn't serve minors." (Quán này không phục vụ người chưa thành niên.)
4. Âm nhạc:
- "The piece is in C minor." (Bài nhạc ở độ Do thứ.)
Mẹo nhớ
- Minor chứa từ "min" (tối thiểu) → ý tưởng "nhỏ".
- Miner chứa "e" như "excavate" (khai thác) → người khai mỏ.
- Trong học đại học, major là lớn (chính), minor là nhỏ (phụ).