minor role là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ minor. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
minor role (nhỏ)
Ví dụ
- The damage to the car was minor, so we didn't need to call the insurance company. → Thiệt hại của chiếc xe là nhỏ, vì vậy chúng tôi không cần gọi công ty bảo hiểm.
Cách dùng
Cụm minor role thường đi với từ minor (nhỏ). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: minor
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh