miss a deadline là collocation tiếng Anh thường gặp với từ deadline. Nghĩa tiếng Việt: cô loại a hạn chót.
Nghĩa tiếng Việt
cô loại a hạn chót
Ví dụ
- This is a common example with "miss a deadline". → Ví dụ thường gặp với cụm miss a deadline — nghĩa: cô loại a hạn chót.
Cách dùng
Cụm miss a deadline đi với deadline (hạn chót). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: deadline
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh