missed call là collocation tiếng Anh thường gặp với từ call. Nghĩa tiếng Việt: tiếng gọi.
Nghĩa tiếng Việt
tiếng gọi
Ví dụ
- This is a common example with "missed call". → Ví dụ thường gặp với cụm missed call — nghĩa: tiếng gọi.
Cách dùng
Cụm missed call đi với call (tiếng gọi). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: call
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh