eword.vn </> .md

Call nghĩa là gì?

Call nghĩa là tiếng gọi

UK kɔːl · US kɔːl

verbnounSơ cấp (A1)

Call nghĩa là tiếng gọi. Phát âm IPA: kɔːl.

Collocations — cụm đi với call

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Call là động từ/danh từ cơ bản với nhiều nghĩa:

  1. Gọi ai/cái gì (lớn tiếng để được chú ý): call someone's name, call for help
  2. Gọi điện thoại: call someone, receive a call
  3. Yêu cầu, đòi hỏi: call for action, call for silence
  4. Gọi/đặt tên: call someone by a name

Cách dùng

Ngữ cảnh Ví dụ
Gọi to The child called for his mother. (Em bé gọi to tìm mẹ.)
Gọi điện Let me call you tomorrow. (Để tôi gọi cho bạn ngày mai.)
Yêu cầu The situation calls for immediate action. (Tình hình này đòi hỏi hành động ngay lập tức.)
Đặt tên They called their son David. (Họ đặt tên con trai là David.)

Phân biệt dễ nhầm

  • call vs shout: Shout mang ý nghĩa la to hơn, thường vì tức giận hoặc cảnh báo. Call chỉ là gọi ai đó.

    • He shouted in anger. (Anh ta la to vì tức giận.)
    • She called my name softly. (Cô ấy gọi tên tôi nhẹ nhàng.)
  • call vs phone: Phone chính xác hơn khi nói về cuộc gọi điện thoại. Call là từ dùng phổ biến hơn.

Mẹo nhớ

🎯 CALL = C.A.L.L

  • Communicate (giao tiếp)
  • Ask (yêu cầu)
  • Loud voice (tiếng to)
  • Listen (nghe)

Nhớ rằng "call" thường liên quan đến việc gửi/nhận thông tin qua tiếng nói hoặc điện thoại.

FAQ

Q: Phân biệt "call" và "ring"?

  • Call: hành động gọi (bạn chủ động gọi ai đó)
  • Ring: tiếng chuông (điện thoại đang kêu để báo có cuộc gọi đến)

I'm going to call my friend.The phone rang. (Tôi sắp gọi bạn → Điện thoại đã reo.)

Q: "Call me" có nghĩa khác không?

  • Không, call me = gọi cho tôi (thường là điện thoại hoặc gọi to)
  • Call me by my first name. = Gọi tôi bằng tên đệm.
  • Call me later. = Gọi cho tôi sau.

Câu hỏi thường gặp

call nghĩa là gì?

tiếng gọi

call trong tiếng Việt là gì?

tiếng gọi

What does "call" mean?

to say something loudly in order to get someone's attention; a telephone communication; a demand or request

Ví dụ câu với call?

I heard someone calling my name. — Tôi nghe thấy có ai đó gọi tên tôi.

Ví dụ câu với call?

She called the doctor because she felt sick. — Cô ấy gọi bác sĩ vì cảm thấy không khỏe.