eword.vn </> .md

"modify behavior" nghĩa là gì?

modify behavior là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ modify. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

modify behavior (thay đổi)

Ví dụ

  • We need to modify our approach after receiving customer feedback. → Chúng ta cần thay đổi cách tiếp cận của mình sau khi nhận được phản hồi từ khách hàng.

Cách dùng

Cụm modify behavior thường đi với từ modify (thay đổi). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: modify

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh