eword.vn </> .md

Modify nghĩa là gì?

Modify nghĩa là thay đổi

UK /ˈmɒdɪfaɪ/ · US /ˈmɑːdɪfaɪ/

verbTrung cấp (B1)

Modify nghĩa là thay đổi. Phát âm IPA: /ˈmɑːdɪfaɪ/.

Collocations — cụm đi với modify

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Modify có nghĩa là thay đổi một phần hoặc làm nhẹ nhàng chứ không phải thay đổi hoàn toàn. Từ này thường dùng để chỉ những điều chỉnh nhỏ nhưng có ý nghĩa, nhằm cải thiện hoặc làm cho cái gì đó phù hợp hơn với mục đích cụ thể.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
modify Thay đổi một phần, điều chỉnh Modify the contract (sửa đổi hợp đồng)
change Thay đổi hoàn toàn hoặc từng phần Change your mind (thay đổi ý kiến)
alter Thay đổi, sửa đổi (hơi trang trọng) Alter a dress (chỉnh sửa váy)
revise Xem xét lại và sửa chữa Revise an essay (sửa bài luận)
adapt Thích nghi, điều chỉnh để phù hợp Adapt to new circumstances (thích nghi với hoàn cảnh mới)

Cách dùng phổ biến

1. Trong công việc & giáo dục

  • Modify a report/proposal/document
  • Modify the curriculum
  • Modify production methods

2. Trong lập trình & công nghệ

  • Modify the code
  • Modify settings/configurations

3. Trong cuộc sống hàng ngày

  • Modify a recipe
  • Modify your schedule
  • Modify behavior/habits

Mẹo nhớ

"Modify = Mode + ify" → Thay đổi cách thức/phương thức nhưng giữ bản chất cơ bản.

Ví dụ: Nếu bạn modify một chiếc áo, bạn vẫn còn chiếc áo đó, chỉ là sửa lại phần nào (lên dây, rộng hơn, v.v.). Nếu bạn replace nó, bạn sẽ mua cái mới hoàn toàn.

Các dạng từ

  • modification (n): sự sửa đổi → The modifications improved the design.
  • modified (adj): đã được sửa đổi → A modified version of the software
  • modifier (n): từ chỉnh sửa (ngữ pháp) → "Beautiful" is a modifier in this sentence.

Câu hỏi thường gặp

Q: Khi nào dùng modify vs. update? A: Modify = thay đổi nội dung, cấu trúc; Update = cập nhật thông tin mới nhất. Ví dụ: "Update your software" (cập nhật phần mềm), "Modify the settings" (sửa đổi cài đặt).

Q: Modify có mang tính tiêu cực không? A: Không nhất thiết. Modify có thể dùng trung lập hoặc tích cực, tuỳ vào ngữ cảnh. "Modify your diet to be healthier" (sửa đổi chế độ ăn để khỏe hơn) là tích cực.

Câu hỏi thường gặp

modify nghĩa là gì?

thay đổi

modify trong tiếng Việt là gì?

thay đổi

What does "modify" mean?

to change something slightly, usually to improve it or make it more suitable for a particular purpose

Ví dụ câu với modify?

The architect modified the building design to include more windows. — Kiến trúc sư đã sửa đổi thiết kế tòa nhà để thêm nhiều cửa sổ hơn.

Ví dụ câu với modify?

We need to modify our approach after receiving customer feedback. — Chúng ta cần thay đổi cách tiếp cận của mình sau khi nhận được phản hồi từ khách hàng.