morale boost là collocation tiếng Anh thường gặp với từ boost. Nghĩa tiếng Việt: làm mạnh hơn tính thần.
Nghĩa tiếng Việt
làm mạnh hơn tính thần
Ví dụ
- This is a common example with "morale boost". → Ví dụ thường gặp với cụm morale boost — nghĩa: làm mạnh hơn tính thần.
Cách dùng
Cụm morale boost đi với boost (tăng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: boost
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh