muscle fatigue là collocation tiếng Anh thường gặp với từ fatigue. Nghĩa tiếng Việt: sự kiệt sức bắp thịt.
Nghĩa tiếng Việt
sự kiệt sức bắp thịt
Ví dụ
- This is a common example with "muscle fatigue". → Ví dụ thường gặp với cụm muscle fatigue — nghĩa: sự kiệt sức bắp thịt.
Cách dùng
Cụm muscle fatigue đi với fatigue (mệt mỏi). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: fatigue
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh