mutual assistance là collocation tiếng Anh thường gặp với từ assist. Nghĩa tiếng Việt: sự giúp đỡ lẫn nhau.
Nghĩa tiếng Việt
sự giúp đỡ lẫn nhau
Ví dụ
- This is a common example with "mutual assistance". → Ví dụ thường gặp với cụm mutual assistance — nghĩa: sự giúp đỡ lẫn nhau.
Cách dùng
Cụm mutual assistance đi với assist (giúp đỡ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: assist
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh