eword.vn </> .md

"mutually encouraging" nghĩa là gì?

mutually encouraging là collocation tiếng Anh thường gặp với từ encourage. Nghĩa tiếng Việt: làm mạnh dạn lẫn nhau.

Nghĩa tiếng Việt

làm mạnh dạn lẫn nhau

Ví dụ

  • This is a common example with "mutually encouraging". → Ví dụ thường gặp với cụm mutually encouraging — nghĩa: làm mạnh dạn lẫn nhau.

Cách dùng

Cụm mutually encouraging đi với encourage (khuyến khích). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: encourage

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh