mutually exclusive là collocation tiếng Anh thường gặp với từ exclude. Nghĩa tiếng Việt: loại trừ lẫn nhau.
Nghĩa tiếng Việt
loại trừ lẫn nhau
Ví dụ
- This is a common example with "mutually exclusive". → Ví dụ thường gặp với cụm mutually exclusive — nghĩa: loại trừ lẫn nhau.
Cách dùng
Cụm mutually exclusive đi với exclude (loại trừ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: exclude
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh