eword.vn </> .md

Exclude nghĩa là gì?

Exclude nghĩa là loại trừ

UK ɪkˈskluːd · US ɪkˈskluːd

verbTrung cấp (B1)

Exclude nghĩa là loại trừ. Phát âm IPA: ɪkˈskluːd.

Collocations — cụm đi với exclude

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Exclude có hai ý chính:

  1. Không cho phép tham gia/vào: Cấm hoặc không cho phép người nào đó tham gia hoạt động, tổ chức, hay không gian nào đó.
  2. Không bao gồm trong khoảng giá/danh sách: Không tính vào, không bao gồm trong số đó.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
Exclude Cấm/không cho phép tham gia; không bao gồm She was excluded from the meeting.
Except Ngoại trừ, trừ (giới từ/liên từ) Everyone except John attended.
Exempt Miễn/không phải tuân theo Students are exempt from the exam.

Cách dùng

Loại trừ người (từ chối quyền tham gia)

Exclude sb from sth
→ Exclude children from the adult area.
→ Exclude applicants without experience.

Không bao gồm trong danh sách/chi phí

Exclude sth (from sth)
→ The price excludes tax.
→ Exclude this question from the test.

Phủ nhận khả năng xảy ra

Exclude the possibility/possibility
→ We cannot exclude the risk of failure.

Công thức liên quan

  • Exclusive (adj.): Riêng biệt, chỉ dành cho nhóm nhất định → an exclusive club
  • Inclusion/Exclusion: Sự đưa vào/loại trừ → a policy of inclusion
  • Mutually exclusive (adj.): Không thể xảy ra cùng lúc → The two options are mutually exclusive.

Mẹo nhớ

EXclude = EXcept = OUT (bộc lộ hướng ra ngoài/loại trừ ra ngoài)

FAQ

Q: Exclude có thể dùng với vật chất không?
A: Có! The fee excludes accommodation (Khoảng phí không bao gồm chỗ ở).

Q: Động từ nào là từ trái nghĩa?
A: Include (bao gồm) là từ trái nghĩa trực tiếp.

Câu hỏi thường gặp

exclude nghĩa là gì?

loại trừ

exclude trong tiếng Việt là gì?

loại trừ

What does "exclude" mean?

to prevent someone or something from entering a place, or from being included in something

Ví dụ câu với exclude?

Women were excluded from voting in many countries until the 20th century. — Phụ nữ bị loại trừ khỏi quyền bầu cử ở nhiều quốc gia cho đến thế kỷ 20.

Ví dụ câu với exclude?

The price of the hotel excludes meals and activities. — Giá khách sạn không bao gồm bữa ăn và các hoạt động.