Định nghĩa chi tiết
Exclude có hai ý chính:
- Không cho phép tham gia/vào: Cấm hoặc không cho phép người nào đó tham gia hoạt động, tổ chức, hay không gian nào đó.
- Không bao gồm trong khoảng giá/danh sách: Không tính vào, không bao gồm trong số đó.
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Exclude | Cấm/không cho phép tham gia; không bao gồm | She was excluded from the meeting. |
| Except | Ngoại trừ, trừ (giới từ/liên từ) | Everyone except John attended. |
| Exempt | Miễn/không phải tuân theo | Students are exempt from the exam. |
Cách dùng
Loại trừ người (từ chối quyền tham gia)
Exclude sb from sth
→ Exclude children from the adult area.
→ Exclude applicants without experience.
Không bao gồm trong danh sách/chi phí
Exclude sth (from sth)
→ The price excludes tax.
→ Exclude this question from the test.
Phủ nhận khả năng xảy ra
Exclude the possibility/possibility
→ We cannot exclude the risk of failure.
Công thức liên quan
- Exclusive (adj.): Riêng biệt, chỉ dành cho nhóm nhất định → an exclusive club
- Inclusion/Exclusion: Sự đưa vào/loại trừ → a policy of inclusion
- Mutually exclusive (adj.): Không thể xảy ra cùng lúc → The two options are mutually exclusive.
Mẹo nhớ
EXclude = EXcept = OUT (bộc lộ hướng ra ngoài/loại trừ ra ngoài)
FAQ
Q: Exclude có thể dùng với vật chất không?
A: Có! The fee excludes accommodation (Khoảng phí không bao gồm chỗ ở).
Q: Động từ nào là từ trái nghĩa?
A: Include (bao gồm) là từ trái nghĩa trực tiếp.