name and shame là collocation tiếng Anh thường gặp với từ name. Nghĩa tiếng Việt: tên và sự thẹn.
Nghĩa tiếng Việt
tên và sự thẹn
Ví dụ
- This is a common example with "name and shame". → Ví dụ thường gặp với cụm name and shame — nghĩa: tên và sự thẹn.
Cách dùng
Cụm name and shame đi với name (tên). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: name
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh