narrow down là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ narrow. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
narrow down (hẹp)
Ví dụ
- The narrow street in the old city made it difficult for cars to pass. → Con đường hẹp ở thành phố cổ khiến các ô tô khó có thể đi qua.
Cách dùng
Cụm narrow down thường đi với từ narrow (hẹp). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: narrow
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh