eword.vn </> .md

Narrow nghĩa là gì?

Narrow nghĩa là hẹp

UK /ˈnær.əʊ/ · US /ˈner.oʊ/

adjectiveverbSơ cấp (A1)

Narrow nghĩa là hẹp. Phát âm IPA: /ˈner.oʊ/.

Collocations — cụm đi với narrow

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Narrow (tính từ/động từ) có hai nghĩa chính:

1. Tính từ: Có chiều rộng nhỏ

  • Mô tả khoảng cách từ một bên sang bên kia hạn chế, chật hẹp
  • The narrow corridor was only one meter wide. (Hành lang hẹp chỉ rộng một mét)

2. Tính từ: Hẹp hòi, giới hạn (về ý tưởng/phạm vi)

  • Chỉ tầm nhìn, phạm vi, hoặc cơ hội bị giới hạn
  • He has a narrow view of success. (Anh ấy có cái nhìn hẹp hòi về thành công)

3. Động từ: Thu hẹp lại

  • Làm cho nhỏ hơn về kích thước, phạm vi, hoặc khả năng
  • The doctor asked her to narrow down her diet. (Bác sĩ yêu cầu cô ấy thu hẹp chế độ ăn)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
narrow hẹp, thu hẹp a narrow door (cửa hẹp)
tight chặt, sát, kín tight clothes (quần áo sát)
slim mảnh, gầy (chủ yếu về người) a slim figure (dáng gầy)
restricted bị hạn chế, giới hạn restricted area (khu vực bị hạn chế)

Cụm từ quan trọng

Narrow escape

  • Ý nghĩa: Thoát khỏi nguy hiểm một cách may mắn (sát nạt)
  • She had a narrow escape from the car accident. (Cô ấy thoát chết may mắn từ tai nạn ô tô)

Narrow down

  • Ý nghĩa: Thu hẹp lựa chọn, cắt giảm danh sách
  • We need to narrow down our choices to three candidates. (Chúng ta cần Thu hẹp lựa chọn xuống còn ba ứng viên)

Narrow-minded

  • Ý nghĩa: Hẹp hòi, thiếu tư duy mở
  • His narrow-minded attitude upset everyone. (Thái độ hẹp hòi của anh ấy làm tất cả mọi người khó chịu)

Mẹo nhớ

💡 Hình ảnh hoá: Tưởng tượng một hành lang hẹp trong tòa nhà cũ — bạn chỉ có thể đi qua từng người một, và nếu muốn qua nhanh hơn, bạn phải "thu hẹp" cơ thể. Đó là cách hiểu cơ bản của từ narrow.

FAQ

Q: "Narrow" có thể dùng cho cơ hội hay lựa chọn không?
A: Có. We have a narrow range of options. = Chúng ta có một dãi lựa chọn hẹp hòi/giới hạn.

Q: Khi nào dùng "narrow down" thay vì chỉ "narrow"?
A: Narrow down thường dùng khi bạn bắt đầu từ nhiều thứ và giảm xuống (hướng tới một kết quả). Narrow (không có "down") có thể chỉ trạng thái hẹp.

  • The river narrows here. = Con sông hẹp lại ở đây (trạng thái)
  • Let's narrow down our list. = Hãy thu hẹp danh sách của chúng ta (hành động)

Câu hỏi thường gặp

narrow nghĩa là gì?

hẹp

narrow trong tiếng Việt là gì?

hẹp

What does "narrow" mean?

having a small width or distance from one side to the other; to make or become smaller in width or scope

Ví dụ câu với narrow?

The narrow street in the old city made it difficult for cars to pass. — Con đường hẹp ở thành phố cổ khiến các ô tô khó có thể đi qua.

Ví dụ câu với narrow?

She had a narrow escape when the building suddenly collapsed. — Cô ấy thoát chết may mắn khi tòa nhà đột ngột sụp đổ.