narrow margin là collocation tiếng Anh thường gặp với từ narrow. Nghĩa tiếng Việt: mép hẹp.
Nghĩa tiếng Việt
mép hẹp
Ví dụ
- This is a common example with "narrow margin". → Ví dụ thường gặp với cụm narrow margin — nghĩa: mép hẹp.
Cách dùng
Cụm narrow margin đi với narrow (hẹp). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: narrow
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh