need a boost là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ boost. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
need a boost (tăng)
Ví dụ
- The new marketing campaign boosted sales by 30% in just three months. → Chiến dịch tiếp thị mới đã làm tăng doanh số bán hàng thêm 30% trong chỉ ba tháng.
Cách dùng
Cụm need a boost thường đi với từ boost (tăng). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: boost
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh