negative outcome là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ outcome. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
negative outcome (kết quả)
Ví dụ
- The outcome of the election surprised many analysts. → Kết quả của cuộc bầu cử đã làm ngạc nhiên nhiều nhà phân tích.
Cách dùng
Cụm negative outcome thường đi với từ outcome (kết quả). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: outcome
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh