eword.vn </> .md

Outcome nghĩa là gì?

Outcome nghĩa là kết quả

UK /ˈaʊt.kʌm/ · US /ˈaʊt.kʌm/

nounTrung cấp (B1)

Outcome nghĩa là kết quả. Phát âm IPA: /ˈaʊt.kʌm/.

Collocations — cụm đi với outcome

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Outcome là danh từ chỉ kết quả hoặc hậu quả của một sự kiện, hành động hoặc quá trình nào đó. Nó thường dùng để nói về điều gì sẽ xảy ra sau khi một cái gì đó hoàn thành hoặc kết thúc.

Phân biệt với các từ tương tự

Từ Ý nghĩa Ví dụ
outcome Kết quả của một quá trình hay sự kiện The outcome of the match was a draw.
result Kết quả (dùng rộng rãi hơn, cụ thể hơn outcome) The test results show that you're healthy.
consequence Hậu quả (thường là hậu quả tiêu cực) Cheating has serious consequences.
effect Tác động, ảnh hưởng This medicine has side effects.

Cách sử dụng

1. Outcome vs. Result

  • Outcome: dùng nhiều hơn trong các bối cảnh chính thức, quá trình dài, hoặc khi bàn về khả năng có nhiều lựa chọn.

    • We're waiting for the outcome of the investigation.
  • Result: dùng rộng rãi hơn, có thể cụ thể hoặc chung chung.

    • What were the results of your exam?

2. Những cách dùng phổ biến

  • Achieve/reach an outcome: đạt được một kết quả
  • Determine/influence an outcome: xác định/ảnh hưởng đến kết quả
  • Positive/negative outcome: kết quả tích cực/tiêu cực

Mẹo nhớ

💡 Nhớ "out" + "come" → kết quả "đi ra" sau khi cái gì đó "diễn ra". Outcome là điều gì sẽ xảy ra sau cùng, là điểm kết thúc.

Câu hỏi thường gặp

Q: Outcome có số nhiều không? A: Có. Ví dụ: We must consider all possible outcomes. (Chúng ta phải xem xét tất cả những kết quả có thể.)

Q: Outcome có thể dùng như động từ không? A: Không. Outcome chỉ là danh từ. Nếu muốn dùng động từ, dùng result (động từ) hoặc occur.

Câu hỏi thường gặp

outcome nghĩa là gì?

kết quả

outcome trong tiếng Việt là gì?

kết quả

What does "outcome" mean?

the result or effect of an action, event, or process

Ví dụ câu với outcome?

The outcome of the election surprised many analysts. — Kết quả của cuộc bầu cử đã làm ngạc nhiên nhiều nhà phân tích.

Ví dụ câu với outcome?

We won't know the outcome of the surgery until the doctor finishes. — Chúng ta sẽ không biết kết quả của ca phẫu thuật cho đến khi bác sĩ hoàn thành.