neglect one's duty là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ neglect. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
neglect one's duty (bỏ mặc)
Ví dụ
- He neglected his garden for months, and now it's overgrown with weeds. → Anh ta bỏ mặc vườn trong nhiều tháng, và bây giờ nó đã mọc đầy cỏ dại.
Cách dùng
Cụm neglect one's duty thường đi với từ neglect (bỏ mặc). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: neglect
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh