nevertheless true là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ nevertheless. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
nevertheless true (tuy nhiên)
Ví dụ
- The weather was terrible; nevertheless, we decided to go ahead with the picnic. → Thời tiết rất xấu; tuy nhiên, chúng tôi vẫn quyết định tiếp tục chuyến dã ngoại.
Cách dùng
Cụm nevertheless true thường đi với từ nevertheless (tuy nhiên). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: nevertheless
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh