eword.vn </> .md

Nevertheless nghĩa là gì?

Nevertheless nghĩa là tuy nhiên

UK /ˌnevəðəˈles/ · US /ˌnevərðəˈles/

adverbconjunctionTrung cấp (B1)

Nevertheless nghĩa là tuy nhiên. Phát âm IPA: /ˌnevərðəˈles/.

Collocations — cụm đi với nevertheless

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Nevertheless là một adverb/conjunction dùng để diễn tả sự tương phản hoặc mâu thuẫn với một tuyên bố trước đó. Nó có nghĩa là "mặc dù vậy", "tuy nhiên", hoặc "dù sao đi nữa".

Cách sử dụng

  1. Kết nối hai mệnh đề độc lập: Dùng dấu chấm phẩy hoặc dấu chấm trước nevertheless

    • The report was critical; nevertheless, management approved the proposal.
    • Sales dropped significantly. Nevertheless, profits remained stable.
  2. Trong bối cảnh chính thức: Nevertheless thường xuất hiện ở đầu câu hoặc sau dấu chấm phẩy trong văn phong trang trọng.

Phân biệt với các từ tương tự

Từ Khác biệt Ví dụ
However Thường dùng và tự nhiên hơn, linh hoạt về vị trí However, I disagree.
Yet Ngắn gọn, có thể dùng ở giữa câu It's difficult, yet worth trying.
Still Nêu bật sự tiếp tục mặc dù khó khăn He's struggling, but still trying.
Nonetheless Đồng nghĩa hoàn toàn với nevertheless, nhưng ít chính thức Nonetheless, we proceed.

Mẹo ghi nhớ

Nevertheless = Never the less → "không bao giờ ít hơn" → vẫn tiếp tục/vẫn xảy ra (mặc dù những khó khăn).

Nhớ rằng đây là một từ tương đối trang trọng — thường thấy trong báo cáo, bài luận học thuật, hoặc văn nói chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, however hoặc but phổ biến hơn.

Ví dụ nâng cao

  • The price was high; nevertheless, customers appreciated the quality. → Giá cao; dù vậy, khách hàng đánh giá cao chất lượng.

  • He had no experience in marketing. Nevertheless, he was hired for the position. → Anh ấy không có kinh nghiệm marketing. Tuy nhiên, anh ấy vẫn được tuyển dụng cho vị trí đó.

  • Despite her fears, she applied for the job—and nevertheless, she got it. → Mặc dù sợ hãi, cô ấy nộp đơn xin việc—và tuy vậy, cô ấy đã được nhận.

Câu hỏi thường gặp

nevertheless nghĩa là gì?

tuy nhiên

nevertheless trong tiếng Việt là gì?

tuy nhiên

What does "nevertheless" mean?

in spite of that; however; all the same

Ví dụ câu với nevertheless?

The weather was terrible; nevertheless, we decided to go ahead with the picnic. — Thời tiết rất xấu; tuy nhiên, chúng tôi vẫn quyết định tiếp tục chuyến dã ngoại.

Ví dụ câu với nevertheless?

She had never studied medicine before, but she was nevertheless determined to become a doctor. — Cô ấy chưa bao giờ học y khoa trước đây, nhưng cô ấy vẫn quyết tâm trở thành bác sĩ.