new year là collocation tiếng Anh thường gặp với từ new. Nghĩa tiếng Việt: năm (đơn vị thời gian) mới.
Nghĩa tiếng Việt
năm (đơn vị thời gian) mới
Ví dụ
- This is a common example with "new year". → Ví dụ thường gặp với cụm new year — nghĩa: năm (đơn vị thời gian) mới.
Cách dùng
Cụm new year đi với new (mới). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: new
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh