Nghĩa chính
New mô tả thứ gì đó mới được tạo ra, mới xuất hiện, hoặc mới được khám phá.
| Ngữ cảnh | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Về độ tuổi | Vừa mới làm/mua | a new car (mới mua) |
| Về trạng thái | Chưa được sử dụng | new clothes (quần áo mới) |
| Về kinh nghiệm | Vừa bắt đầu, chưa quen | a new student (học sinh mới) |
| Về kiến thức | Vừa được phát hiện/tìm thấy | new scientific discovery |
Cách dùng
- Với danh từ: new book, new idea, new technology
- Sau động từ (feel, look, seem): The house looks new. This feels new to me.
- Với "Year, Home, Beginning": Happy New Year! Make a new home. Start a new beginning.
- Brand new: hoàn toàn mới, chưa sử dụng lần nào → This is a brand new laptop
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Khác biệt | Ví dụ |
|---|---|---|
| new | Vừa được tạo ra hoặc mới được khám phá | new book |
| fresh | Mới, tươi (thường dùng cho thức ăn, ý tưởng) | fresh bread, fresh ideas |
| modern | Thuộc thời đại hiện tại, kiểu cách | modern art, modern furniture |
| young | Tuổi nhỏ (dùng cho con người, vật sống) | a young person |
Mẹo nhớ
🎯 "New Year, New You" → Bạn sẽ dễ nhớ new với cụm New Year 🎯 Brand New = hoàn toàn chưa dùng → B = Brand 🎯 New vs Old = đối lập rõ ràng → Dễ ghi nhớ cặp từ này
FAQ
Q: "New" có từ loại khác không? A: Chủ yếu là tính từ. Trong một số trường hợp hiếm hoi, có thể dùng như danh từ: the new (những cái mới), nhưng rất ít dùng.
Q: Sự khác nhau giữa "new" và "brand new"? A: New = mới, brand new = hoàn toàn mới, chưa bao giờ dùng → "brand new" nhấn mạnh hơn.
Q: "New to something" nghĩa là gì? A: Có nghĩa là "mới tiếp xúc với, chưa quen với" → She's new to this job (Cô ấy mới làm công việc này).