eword.vn </> .md

"notable exception" nghĩa là gì?

notable exception là collocation tiếng Anh thường gặp với từ notable. Nghĩa tiếng Việt: sự loại ra đáng chú ý.

Nghĩa tiếng Việt

sự loại ra đáng chú ý

Ví dụ

  • This is a common example with "notable exception". → Ví dụ thường gặp với cụm notable exception — nghĩa: sự loại ra đáng chú ý.

Cách dùng

Cụm notable exception đi với notable (đáng chú ý). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: notable

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh