Định nghĩa chi tiết
Notable (tính từ) mô tả những điều hoặc những người xứng đáng được chú ý vì những đặc điểm nổi bật, tầm quan trọng hoặc tính độc đáo của chúng.
Notable (danh từ) chỉ một người nổi tiếng hoặc có vị trí quan trọng trong xã hội.
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| notable | đáng chú ý, xứng đáng ghi nhận | a notable improvement (sự cải thiện đáng chú ý) |
| notorious | khét tiếng, nổi danh vì điều xấu | a notorious criminal (tên tội phạm khét tiếng) |
| noticeable | có thể nhận thấy được | a noticeable change (thay đổi rõ ràng) |
Sự khác biệt quan trọng:
- Notable thường mang tính tích cực hoặc trung lập, chỉ những gì đáng ghi nhớ.
- Notorious luôn mang sắc thái tiêu cực, chỉ những gì khét tiếng.
- Noticeable chỉ tính chất "có thể nhìn thấy được" mà không nhất thiết phải "quan trọng".
Cách sử dụng
Dạng tính từ
- Dùng trước danh từ: "The conference featured several notable speakers." (Hội thảo có vài diễn giả nổi bật.)
- Dùng sau động từ "to be": "Her contributions to science are notable." (Những đóng góp của cô ấy cho khoa học là đáng chú ý.)
- Cụm từ "notable for": "The city is notable for its architecture." (Thành phố nổi bật vì kiến trúc của nó.)
Dạng danh từ
- "The meeting was attended by several notables from the government." (Cuộc họp được các nhân vật nổi tiếng từ chính phủ tham dự.)
Mẹo nhớ
Note + able → "có thể ghi chú được" = xứng đáng được chú ý/ghi nhớ. Nếu bạn cần ghi chú (note) điều gì đó, đó chắc chắn là điều notable!
Các cụm từ thường gặp
notably (trạng từ): một cách đáng chú ý / đáng kể
"Prices have increased notably this quarter." (Giá cả tăng đáng kể trong quý này.)most notable / particularly notable: đáng chú ý nhất / đặc biệt nổi bật
notable absence: sự vắng mặt đáng chú ý (khi ai đó hoặc cái gì đó nên có mặt nhưng lại không có) "A notable absence was the absence of young voters at the event."
Câu hỏi thường gặp
Q: Liệu "notable" có luôn mang ý nghĩa tích cực không?
A: Không nhất thiết. "Notable" là trung lập—nó chỉ có nghĩa là "xứng đáng chú ý". Bạn có thể nói "a notable failure" (thất bại đáng chú ý) hay "a notable success" (thành công đáng chú ý).
Q: Khi nào nên dùng "notable" thay vì "important"?
A: Important nhấn mạnh tầm quan trọng thực tế; notable nhấn mạnh tính chất "xứng đáng được ghi nhận/chú ý". Bạn có thể nói "an important person" (người quan trọng) hoặc "a notable person" (người nổi bật), nhưng noteworthy thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt hoặc tính độc đáo.