nourish a relationship là collocation tiếng Anh thường gặp với từ nourish. Nghĩa tiếng Việt: nuôi dưỡng loại a mối quan hệ.
Nghĩa tiếng Việt
nuôi dưỡng loại a mối quan hệ
Ví dụ
- This is a common example with "nourish a relationship". → Ví dụ thường gặp với cụm nourish a relationship — nghĩa: nuôi dưỡng loại a mối quan hệ.
Cách dùng
Cụm nourish a relationship đi với nourish (nuôi dưỡng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: nourish
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh