eword.vn </> .md

Nourish nghĩa là gì?

Nourish nghĩa là nuôi dưỡng

UK /ˈnʌrɪʃ/ · US /ˈnɜːrɪʃ/

verbTrung cấp (B1)

Nourish nghĩa là nuôi dưỡng. Phát âm IPA: /ˈnɜːrɪʃ/.

Collocations — cụm đi với nourish

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Nourish có hai ý chính:

  1. Cung cấp dinh dưỡng (về thể chất): Cấp các chất như protein, vitamin, mineral cần thiết để cơ thể khỏe mạnh, phát triển bình thường.
  2. Nuôi dưỡng (về tinh thần/tâm lý): Giúp cảm xúc, đam mê, hy vọng, mối quan hệ phát triển, mạnh lên.

So sánh với các từ liên quan

Từ Tiêu điểm Ví dụ
Nourish Cung cấp đầy đủ, nuôi dưỡng hoàn chỉnh Whole grains nourish the body
Feed Cơ bản hơn, chỉ cấp thức ăn Feed the dog (cho chó ăn)
Nurture Chăm sóc và giúp phát triển (nhân tạo, có tình cảm) Nurture a child's talent
Sustain Duy trì, giữ cho tồn tại/sống Food sustains life

Cách dùng

Dạng chủ động (Active):

  • Fruits and vegetables nourish your health. (Hoa quả và rau quả nuôi dưỡng sức khỏe của bạn.)

Dạng bị động (Passive):

  • Children are nourished by both food and love. (Trẻ em được nuôi dưỡng bởi cả thực phẩm và tình yêu thương.)

Tính từ liên quan:

  • Well-nourished: khỏe mạnh, được nuôi dưỡng tốt
  • Poorly nourished: suy dinh dưỡng, thiếu chất

Mẹo nhớ

Nourish = Nutrition + Cherish — Không chỉ cung cấp dinh dưỡng (nutrition) mà còn chăm sóc, yêu thương (cherish) một cách toàn diện.

Các collocations thường dùng

  • Nourish the body — nuôi dưỡng cơ thể
  • Nourish the mind/soul — nuôi dưỡng tâm trí/tâm hồn
  • Nourish a dream — nuôi dưỡng giấc mơ
  • Nourish hope — nuôi dưỡng hy vọng
  • Nourish a relationship — nuôi dưỡng một mối quan hệ

Câu hỏi thường gặp

Q: "Nourish" chỉ dùng cho con người được không?
A: Không. Có thể dùng cho thực vật (The rain nourishes crops), động vật (Milk nourishes kittens), và cả khía cạnh tinh thần (Books nourish the mind).

Q: Khác gì "nourish" với "feed"?
A: Feed đơn giản hơn, chỉ việc cấp thức ăn. Nourish ngụ ý cung cấp toàn diện và có tính chăm sóc sâu sắc hơn.

Câu hỏi thường gặp

nourish nghĩa là gì?

nuôi dưỡng

nourish trong tiếng Việt là gì?

nuôi dưỡng

What does "nourish" mean?

to provide food and other substances necessary for growth, health, and good condition; to encourage or help something develop

Ví dụ câu với nourish?

A balanced diet nourishes your body and mind. — Một chế độ ăn cân bằng nuôi dưỡng cơ thể và tinh thần của bạn.

Ví dụ câu với nourish?

She nourished her passion for music by practicing every day. — Cô ấy nuôi dưỡng đam mê âm nhạc bằng cách tập luyện mỗi ngày.