Định nghĩa chi tiết
Nourish có hai ý chính:
- Cung cấp dinh dưỡng (về thể chất): Cấp các chất như protein, vitamin, mineral cần thiết để cơ thể khỏe mạnh, phát triển bình thường.
- Nuôi dưỡng (về tinh thần/tâm lý): Giúp cảm xúc, đam mê, hy vọng, mối quan hệ phát triển, mạnh lên.
So sánh với các từ liên quan
| Từ | Tiêu điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nourish | Cung cấp đầy đủ, nuôi dưỡng hoàn chỉnh | Whole grains nourish the body |
| Feed | Cơ bản hơn, chỉ cấp thức ăn | Feed the dog (cho chó ăn) |
| Nurture | Chăm sóc và giúp phát triển (nhân tạo, có tình cảm) | Nurture a child's talent |
| Sustain | Duy trì, giữ cho tồn tại/sống | Food sustains life |
Cách dùng
Dạng chủ động (Active):
- Fruits and vegetables nourish your health. (Hoa quả và rau quả nuôi dưỡng sức khỏe của bạn.)
Dạng bị động (Passive):
- Children are nourished by both food and love. (Trẻ em được nuôi dưỡng bởi cả thực phẩm và tình yêu thương.)
Tính từ liên quan:
- Well-nourished: khỏe mạnh, được nuôi dưỡng tốt
- Poorly nourished: suy dinh dưỡng, thiếu chất
Mẹo nhớ
Nourish = Nutrition + Cherish — Không chỉ cung cấp dinh dưỡng (nutrition) mà còn chăm sóc, yêu thương (cherish) một cách toàn diện.
Các collocations thường dùng
- Nourish the body — nuôi dưỡng cơ thể
- Nourish the mind/soul — nuôi dưỡng tâm trí/tâm hồn
- Nourish a dream — nuôi dưỡng giấc mơ
- Nourish hope — nuôi dưỡng hy vọng
- Nourish a relationship — nuôi dưỡng một mối quan hệ
Câu hỏi thường gặp
Q: "Nourish" chỉ dùng cho con người được không?
A: Không. Có thể dùng cho thực vật (The rain nourishes crops), động vật (Milk nourishes kittens), và cả khía cạnh tinh thần (Books nourish the mind).
Q: Khác gì "nourish" với "feed"?
A: Feed đơn giản hơn, chỉ việc cấp thức ăn. Nourish ngụ ý cung cấp toàn diện và có tính chăm sóc sâu sắc hơn.