nourish hope là collocation tiếng Anh thường gặp với từ nourish. Nghĩa tiếng Việt: hy vọng nuôi dưỡng.
Nghĩa tiếng Việt
hy vọng nuôi dưỡng
Ví dụ
- This is a common example with "nourish hope". → Ví dụ thường gặp với cụm nourish hope — nghĩa: hy vọng nuôi dưỡng.
Cách dùng
Cụm nourish hope đi với nourish (nuôi dưỡng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: nourish
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh