eword.vn </> .md

"observable phenomenon" nghĩa là gì?

observable phenomenon là collocation tiếng Anh thường gặp với từ phenomenon. Nghĩa tiếng Việt: sự kiện đáng chú ý có thể quan sát được.

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện đáng chú ý có thể quan sát được

Ví dụ

  • This is a common example with "observable phenomenon". → Ví dụ thường gặp với cụm observable phenomenon — nghĩa: sự kiện đáng chú ý có thể quan sát được.

Cách dùng

Cụm observable phenomenon đi với phenomenon (hiện tượng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: phenomenon

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh