eword.vn </> .md

"observe a law" nghĩa là gì?

observe a law là collocation tiếng Anh thường gặp với từ observe. Nghĩa tiếng Việt: quan sát loại a luật.

Nghĩa tiếng Việt

quan sát loại a luật

Ví dụ

  • This is a common example with "observe a law". → Ví dụ thường gặp với cụm observe a law — nghĩa: quan sát loại a luật.

Cách dùng

Cụm observe a law đi với observe (quan sát). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: observe

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh