eword.vn </> .md

Observe nghĩa là gì?

Observe nghĩa là quan sát

UK /əbˈzɜːv/ · US /əbˈzɜːrv/

verbSơ–trung (A2)

Observe nghĩa là quan sát. Phát âm IPA: /əbˈzɜːrv/.

Collocations — cụm đi với observe

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định Nghĩa Chi Tiết

Observe có hai nghĩa chính:

1. Quan sát, nhìn thấy, nhận thấy

Xem xét cẩn thận hoặc để ý đến điều gì đó.

  • Notice + detail (có thể nhỏ, chi tiết)
  • Watch + attention to behavior/process (theo dõi sự phát triển)
  • Perceive (cảm nhận, nhận ra)

Ví dụ nâng cao:

  • "Observers noted that the patient's condition had improved." (Những người quan sát nhận thấy tình trạng bệnh nhân đã cải thiện.)

2. Tuân theo, thực hiện (quy tắc, phong tục, pháp luật)

Miêu tả việc giữ hành vi đúng theo tiêu chuẩn hay quy định.

  • Comply with (tuân thủ)
  • Follow (theo)
  • Respect (tôn trọng)

Ví dụ nâng cao:

  • "Many countries observe the United Nations' resolutions." (Nhiều quốc gia tuân theo các nghị quyết của Liên Hợp Quốc.)
  • "The company observes strict safety protocols." (Công ty tuân thủ các quy trình an toàn nghiêm ngặt.)

Phân Biệt Từ Dễ Nhầm

Từ Ý Nghĩa Ví Dụ
Observe Quan sát kỹ lưỡng; tuân theo She observed the stars through a telescope.
Notice Để ý bình thường, tình cờ nhìn thấy I noticed your new haircut.
Watch Theo dõi hành động, sự kiện đang diễn ra Let me watch the game with you.
See Nhìn/nhận thấy (tổng quát, cơ bản) Can you see the mountain from here?

Cụm Từ & Collocation

  • observe + noun: observe a rule/law/tradition/silence
  • observe + that-clause: "I observed that he was nervous." (Tôi nhận thấy rằng anh ấy lo lắng.)
  • be observed + doing: "She was observed leaving the building." (Cô ấy được nhìn thấy rời khỏi tòa nhà.)

Mẹo Nhớ

"Ob-serve""Ob" = toward + "serve" = to serve/comply

  • Khi bạn observe (tuân theo), bạn đang phục vụ/tuân thủ quy tắc.
  • Khi bạn observe (quan sát), bạn đang để ý đến chi tiết từng cái một (ob = từng cái).

FAQ

Q: Có thể dùng "observe" với ý "nhận xét" không? A: Có! "He observed that the weather was changing." (Anh ấy nhận xét rằng thời tiết đang thay đổi.) = He noticed/remarked.

Q: "Observe" có danh từ không? A: Có! Observer (người quan sát), observation (sự quan sát, nhận xét). "Scientific observations are crucial." (Các quan sát khoa học rất quan trọng.)

Q: Phân biệt "observe" vs "celebrate"? A: - Observe = tuân theo/chứng kiến (trang trọng, tôn trọng) → "observe a holiday" (tuân thủ/tưởng nhớ ngày lễ)

  • Celebrate = vui mừng, tổ chức buổi lễ → "celebrate a holiday" (ăn mừng ngày lễ)

Câu hỏi thường gặp

observe nghĩa là gì?

quan sát

observe trong tiếng Việt là gì?

quan sát

What does "observe" mean?

to notice or perceive something; to watch carefully; to follow or comply with a rule, custom, or law

Ví dụ câu với observe?

The scientist observed the behavior of the animals for three months. — Nhà khoa học đã quan sát hành vi của những con vật trong ba tháng.

Ví dụ câu với observe?

I observed that she looked upset when she arrived. — Tôi nhận thấy cô ấy trông có vẻ buồn khi vừa đến.