eword.vn </> .md

"observe closely" nghĩa là gì?

observe closely là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ observe. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

observe closely (quan sát)

Ví dụ

  • The scientist observed the behavior of the animals for three months. → Nhà khoa học đã quan sát hành vi của những con vật trong ba tháng.

Cách dùng

Cụm observe closely thường đi với từ observe (quan sát). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: observe

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh