obtain a license là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ obtain. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
obtain a license (đạt được)
Ví dụ
- She obtained a degree in Engineering from Cambridge University. → Cô ấy đã lấy được bằng cấp Kỹ thuật từ Đại học Cambridge.
Cách dùng
Cụm obtain a license thường đi với từ obtain (đạt được). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: obtain
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh