eword.vn </> .md

Obtain nghĩa là gì?

Obtain nghĩa là đạt được

UK /əbˈteɪn/ · US /əbˈteɪn/

verbTrung cấp (B1)

Obtain nghĩa là đạt được. Phát âm IPA: /əbˈteɪn/.

Collocations — cụm đi với obtain

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Ý nghĩa chi tiết

Obtain là động từ chính thức/hình thức hơn get, thường được dùng trong ngữ cảnh văn bản, hành chính, học thuật hoặc kinh doanh. Nó mang ý bỏ công sức để đạt được thứ gì đó, không phải vô cớ mà có được.

Phân biệt với từ tương tự

Từ Khác biệt
obtain Chính thức, cần cố gắng/yêu cầu
get Tự nhiên, dễ dàng, dùng mọi lúc
acquire Tích luỹ, thường từ từ hoặc qua học tập
secure Đảm bảo được cái gì đó quan trọng
procure Chuyên biệt hơn, thường dùng trong mua bán/hành chính

Ví dụ theo ngữ cảnh

Trong giáo dục:

  • Students need to obtain their transcripts from the registrar's office. (Sinh viên cần lấy bảng điểm từ phòng quản lý học vụ.)

Trong pháp lý/hành chính:

  • To work in this position, you must obtain a security clearance. (Để làm công việc này, bạn phải có thẻ xác minh an ninh.)

Trong kinh doanh:

  • The company obtained a large government contract. (Công ty đã lấy được một hợp đồng chính phủ lớn.)

Cách dùng thêm

  • Obtain + danh từ: obtain information, obtain results, obtain funds
  • Obtain + from: Where can I obtain this product from? (Tôi có thể mua sản phẩm này từ đâu?)
  • Obtain + that + mệnh đề: They obtained that the project would be profitable. (Họ biết/xác định rằng dự án sẽ sinh lợi.) — cách dùng ít phổ biến

Lưu ý

Formal/viết: Prefer "obtain" trong CV, đơn xin việc, báo cáo chính thức. ✗ Casual/nói chuyện: Nếu bạn nói "I obtained a coffee" sẽ nghe quá chuông chuông — hãy dùng get thay thế.

FAQ

Obtain có bị động không? Có, và rất phổ biến: "A loan can be obtained from banks." (Vay vốn có thể được lấy từ ngân hàng.)

Obtain có thì nào? Có thể dùng mọi thì: obtained (quá khứ), obtaining (hiện tại phân từ), obtainable (có thể lấy được).

Câu hỏi thường gặp

obtain nghĩa là gì?

đạt được

obtain trong tiếng Việt là gì?

đạt được

What does "obtain" mean?

to get or acquire something, especially by effort or request

Ví dụ câu với obtain?

She obtained a degree in Engineering from Cambridge University. — Cô ấy đã lấy được bằng cấp Kỹ thuật từ Đại học Cambridge.

Ví dụ câu với obtain?

You can obtain more information by visiting our website. — Bạn có thể lấy thêm thông tin bằng cách truy cập trang web của chúng tôi.