Ý nghĩa chi tiết
Obtain là động từ chính thức/hình thức hơn get, thường được dùng trong ngữ cảnh văn bản, hành chính, học thuật hoặc kinh doanh. Nó mang ý bỏ công sức để đạt được thứ gì đó, không phải vô cớ mà có được.
Phân biệt với từ tương tự
| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| obtain | Chính thức, cần cố gắng/yêu cầu |
| get | Tự nhiên, dễ dàng, dùng mọi lúc |
| acquire | Tích luỹ, thường từ từ hoặc qua học tập |
| secure | Đảm bảo được cái gì đó quan trọng |
| procure | Chuyên biệt hơn, thường dùng trong mua bán/hành chính |
Ví dụ theo ngữ cảnh
Trong giáo dục:
- Students need to obtain their transcripts from the registrar's office. (Sinh viên cần lấy bảng điểm từ phòng quản lý học vụ.)
Trong pháp lý/hành chính:
- To work in this position, you must obtain a security clearance. (Để làm công việc này, bạn phải có thẻ xác minh an ninh.)
Trong kinh doanh:
- The company obtained a large government contract. (Công ty đã lấy được một hợp đồng chính phủ lớn.)
Cách dùng thêm
- Obtain + danh từ: obtain information, obtain results, obtain funds
- Obtain + from: Where can I obtain this product from? (Tôi có thể mua sản phẩm này từ đâu?)
- Obtain + that + mệnh đề: They obtained that the project would be profitable. (Họ biết/xác định rằng dự án sẽ sinh lợi.) — cách dùng ít phổ biến
Lưu ý
✓ Formal/viết: Prefer "obtain" trong CV, đơn xin việc, báo cáo chính thức. ✗ Casual/nói chuyện: Nếu bạn nói "I obtained a coffee" sẽ nghe quá chuông chuông — hãy dùng get thay thế.
FAQ
Obtain có bị động không? Có, và rất phổ biến: "A loan can be obtained from banks." (Vay vốn có thể được lấy từ ngân hàng.)
Obtain có thì nào? Có thể dùng mọi thì: obtained (quá khứ), obtaining (hiện tại phân từ), obtainable (có thể lấy được).