occupy a seat là collocation tiếng Anh thường gặp với từ occupy. Nghĩa tiếng Việt: chiếm dụng loại a ghế.
Nghĩa tiếng Việt
chiếm dụng loại a ghế
Ví dụ
- This is a common example with "occupy a seat". → Ví dụ thường gặp với cụm occupy a seat — nghĩa: chiếm dụng loại a ghế.
Cách dùng
Cụm occupy a seat đi với occupy (chiếm dụng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: occupy
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh