eword.vn </> .md

Occupy nghĩa là gì?

Occupy nghĩa là chiếm dụng

UK /ˈɒkjupaɪ/ · US /ˈɑːkjupaɪ/

verbTrung cấp (B1)

Occupy nghĩa là chiếm dụng. Phát âm IPA: /ˈɑːkjupaɪ/.

Collocations — cụm đi với occupy

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Occupy có ba nghĩa chính:

1. Sống hoặc làm việc ở một nơi

  • Chỉ việc chiếm dụng không gian, căn nhà, hay văn phòng để ở hoặc làm việc
  • Ví dụ: They occupy apartment 3B on the second floor. (Họ chiếm dụng căn hộ 3B trên tầng hai.)

2. Chiếm dụng thời gian hoặc sự chú ý

  • Khi một hoạt động hoặc sự việc lấy đi thời gian, năng lượng, hoặc sự tập trung của bạn
  • Ví dụ: Work occupies most of her day. (Công việc chiếm dụng phần lớn ngày của cô ấy.)

3. Chiếm giữ bằng quân sự

  • Khi một lực lượng quân sự kiểm soát hoặc giữ một địa bàn
  • Ví dụ: The rebels occupied three cities during the war. (Những kẻ nổi dậy đã chiếm giữ ba thành phố trong chiến tranh.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
occupy Chiếm dụng (không gian, thời gian, chú ý) She occupies the corner office.
possess Sở hữu (có quyền sở hữu pháp lý) He possesses three houses.
inhabit Sống trong (chính thức hơn, ít dùng) Various species inhabit the rainforest.
engage Huy động, liên quan The game engages children for hours.

Mẹo nhớ

  • Occupy = Occupy + space/time/mind → luôn có thứ gì đó bị "chiếm dụng"
  • Nghĩ đến "occupation" (công việc, nghề nghiệp) → điều gì đó chiếm dụng thời gian hàng ngày của bạn
  • Trong bối cảnh quân sự: "occupation" = quân chiếm đóng, "occupied territory" = lãnh thổ bị chiếm

Các cụm từ thường gặp

  • Occupy a position = giữ chức vụ
  • Occupy oneself with = bận rộn với việc gì
  • Occupy space = chiếm không gian
  • Well-occupied = bận rộn, có nhiều việc làm

Câu hỏi thường gặp

Occupied vs. Occupier là gì?

  • Occupied (tính từ) = đã chiếm dụng, bận rộn (The bathroom is occupied.)
  • Occupier (danh từ) = người chiếm dụng, cư dân (The occupiers of the house paid rent monthly.)

"Occupy oneself" là cách nói gì?

  • Nghĩa là "tìm việc gì để làm, tự mình tham gia vào hoạt động nào đó" để không bị nhàn rỗi
  • Ví dụ: During lockdown, I occupied myself with online courses. (Trong thời gian phong tỏa, tôi tự bận rộn với các khóa học trực tuyến.)

Câu hỏi thường gặp

occupy nghĩa là gì?

chiếm dụng

occupy trong tiếng Việt là gì?

chiếm dụng

What does "occupy" mean?

to live or work in a building, space, or area; to take up time or attention; to capture and hold control of a place, especially by military force

Ví dụ câu với occupy?

The family occupied the old farmhouse for three generations. — Gia đình đó đã chiếm dụng ngôi nhà trang trại cũ trong ba thế hệ.

Ví dụ câu với occupy?

Reading occupies most of her free time. — Đọc sách chiếm dụng phần lớn thời gian rảnh của cô ấy.