eword.vn </> .md

"occupy space" nghĩa là gì?

occupy space là collocation tiếng Anh thường gặp với từ occupy. Nghĩa tiếng Việt: khoảng không chiếm dụng.

Nghĩa tiếng Việt

khoảng không chiếm dụng

Ví dụ

  • This is a common example with "occupy space". → Ví dụ thường gặp với cụm occupy space — nghĩa: khoảng không chiếm dụng.

Cách dùng

Cụm occupy space đi với occupy (chiếm dụng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: occupy

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh