occur simultaneously là collocation tiếng Anh thường gặp với từ occur. Nghĩa tiếng Việt: xảy ra cùng một lúc xảy ra.
Nghĩa tiếng Việt
xảy ra cùng một lúc xảy ra
Ví dụ
- This is a common example with "occur simultaneously". → Ví dụ thường gặp với cụm occur simultaneously — nghĩa: xảy ra cùng một lúc xảy ra.
Cách dùng
Cụm occur simultaneously đi với occur (xảy ra). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: occur
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh