eword.vn </> .md

Occur nghĩa là gì?

Occur nghĩa là xảy ra

UK /əˈkɜː(r)/ · US /əˈkɜːr/

verbSơ–trung (A2)

Occur nghĩa là xảy ra. Phát âm IPA: /əˈkɜːr/.

Collocations — cụm đi với occur

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định Nghĩa Chi Tiết

Occur là động từ chính quy mô tả sự kiện hoặc tình huống xảy ra, thường không theo kế hoạch hay phóng đoán trước. Đây là từ trung lập, trang trọng hơn "happen" trong văn bản chính thức.

Phân Biệt Với Từ Tương Tự

Từ Cách Dùng Ví Dụ
occur Sự kiện xảy ra (trung lập, trang trọng) An earthquake occurred in Japan.
happen Sự kiện xảy ra (tự nhiên, bất kỳ ngữ cảnh) What happened yesterday?
take place Sự kiện được lên kế hoạch hoặc diễn ra The concert takes place next Friday.
arise Vấn đề/tình huống nảy sinh New challenges arose during the project.

Cấu Trúc Đặc Biệt: "It Occurred to Me"

Cấu trúc này có nghĩa là "tôi bỗng nhớ ra" hoặc "ý tưởng đó lóe sáng trong đầu tôi":

  • It occurred to me that we should call ahead. (Tôi bỗng nhớ ra rằng chúng tôi nên gọi trước.)
  • Did it ever occur to you to ask for help? (Bạn có bao giờ nghĩ đến việc xin giúp đỡ không?)

Chia Động Từ

Thì Hình Thức
Hiện tại đơn occurs
Quá khứ đơn occurred
Quá khứ phân từ occurred
Hiện tại phân từ occurring

Ghi Chú Về Cách Viết

Khi thêm -ed hoặc -ing, chữ c kép: occur → occurred, occurring (không phải "occured"). Đây là lỗi chính tả phổ biến.

FAQ

Q: "Occur" và "happened" có khác nhau không?

A: Cả hai đều chỉ sự kiện xảy ra, nhưng "occur" trang trọng hơn và thường dùng trong báo cáo chính thức, tin tức, tài liệu y tế. "Happen" thân mật, tự nhiên hơn trong trò chuyện hàng ngày.

Q: "Occur to me" có tiếng Việt là gì?

A: Có nhiều cách dịch: "tôi bỗng nhớ ra", "ý tưởng lóe sáng trong đầu", "tôi chợt nghĩ ra".

Câu hỏi thường gặp

occur nghĩa là gì?

xảy ra

occur trong tiếng Việt là gì?

xảy ra

What does "occur" mean?

to happen or take place, especially without being planned

Ví dụ câu với occur?

The accident occurred on a rainy night last week. — Vụ tai nạn xảy ra vào một đêm mưa tuần trước.

Ví dụ câu với occur?

If problems occur, please contact customer service immediately. — Nếu gặp phải vấn đề, vui lòng liên hệ dịch vụ khách hàng ngay lập tức.