occur to someone (idea/thought) là collocation tiếng Anh thường gặp với từ occur. Nghĩa tiếng Việt: xảy ra.
Nghĩa tiếng Việt
xảy ra
Ví dụ
- This is a common example with "occur to someone (idea/thought)". → Ví dụ thường gặp với cụm occur to someone (idea/thought) — nghĩa: xảy ra.
Cách dùng
Cụm occur to someone (idea/thought) đi với occur (xảy ra). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: occur
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh