offer one's hand là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ offer. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
offer one's hand (đưa)
Ví dụ
- She offered me a cup of coffee when I arrived. → Cô ấy đã đưa tôi một tách cà phê khi tôi đến.
Cách dùng
Cụm offer one's hand thường đi với từ offer (đưa). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: offer
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh