Nghĩa chính
Động từ (Verb):
- Đề nghị, tỏ ra sẵn sàng cho — Đưa ra lời mời hoặc gợi ý để ai đó có thể chấp nhận hoặc từ chối
- Cung cấp — Làm cho có sẵn hoặc cung ứng (cơ hội, dịch vụ, sản phẩm)
- Đưa ra (lời xin lỗi, cảm ơn) — Bộc lộ cảm xúc hoặc lời lẽ
Danh từ (Noun):
- Lời đề nghị, đề xuất — Một gợi ý hoặc đề nghị mua/bán với giá nhất định
- Chương trình khuyến mãi — Giá đặc biệt hoặc điều kiện ưu đãi
Cách dùng
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| offer + sb + sth | He offered me a job. (Anh ấy đề nghị cho tôi một công việc) |
| offer + to do sth | I offer to help you. (Tôi tỏ ra sẵn sàng giúp bạn) |
| offer + sth + to sb | She offered assistance to the elderly. (Cô ấy tỏ ra sẵn sàng giúp đỡ người già) |
| offer (noun) | That's a good offer. (Đó là một lời đề nghị tốt) |
Các cấp độ chi tiết:
- Cơ bản: offer help, offer food, offer a seat
- Thương mại: offer a price, offer a deal, make an offer
- Trang trọng: offer one's condolences, offer one's hand
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| offer | Tỏ ra sẵn sàng, chủ động đề nghị |
| suggest | Gợi ý một ý tưởng, không nhất thiết là chủ động |
| propose | Đề xuất một kế hoạch hoặc ý tưởng chính thức |
| give | Trao tặng hoàn toàn, không có tính lựa chọn |
Ví dụ:
- He offered to pay. (Anh ấy tỏ ra sẵn sàng trả tiền)
- She suggested going to the beach. (Cô ấy gợi ý đi biển)
Mẹo nhớ
🎯 "OFFER" = Outstretched hand (tay đưa ra)
- Hình dung hình ảnh ai đó đưa tay ra để tỏ ra sẵn sàng cho hay cung cấp cái gì
- "I offer my hand" — tôi đưa tay ra (để bắt tay, giúp đỡ)
💡 Ghi nhớ cấu trúc:
- Offer + TO + someone = I offer to help you ✓
- Offer + someone + something = I offer you a coffee ✓
FAQ
Q: "Offer" dùng trong kinh doanh như thế nào? A: Trong kinh doanh, "offer" thường dùng để nói về giá cả, điều kiện bán hàng:
- The seller's asking price is $100, but I'll make an offer of $80.
- We offer free shipping on orders over $50.
Q: Có thể dùng "offer" mà không cần "to do"? A: Có! Nếu sau "offer" là danh từ:
- She offered a cup of coffee. (Đưa tách cà phê)
- He offered his help. (Đưa sự giúp đỡ)
Q: "Offer" với tính từ có gì khác? A: "Offer" hiếm khi đứng trước tính từ, nhưng:
- That's a good offer. (Đó là một lời đề nghị tốt)
- This store has special offers. (Cửa hàng này có các chương trình khuyến mãi đặc biệt)