eword.vn </> .md

Offer nghĩa là gì?

Offer nghĩa là đưa

UK ˈɒfə(r) · US ˈɑːfər

verbnounSơ cấp (A1)

Offer nghĩa là đưa. Phát âm IPA: ˈɑːfər.

Collocations — cụm đi với offer

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Động từ (Verb):

  • Đề nghị, tỏ ra sẵn sàng cho — Đưa ra lời mời hoặc gợi ý để ai đó có thể chấp nhận hoặc từ chối
  • Cung cấp — Làm cho có sẵn hoặc cung ứng (cơ hội, dịch vụ, sản phẩm)
  • Đưa ra (lời xin lỗi, cảm ơn) — Bộc lộ cảm xúc hoặc lời lẽ

Danh từ (Noun):

  • Lời đề nghị, đề xuất — Một gợi ý hoặc đề nghị mua/bán với giá nhất định
  • Chương trình khuyến mãi — Giá đặc biệt hoặc điều kiện ưu đãi

Cách dùng

Cấu trúc Ví dụ
offer + sb + sth He offered me a job. (Anh ấy đề nghị cho tôi một công việc)
offer + to do sth I offer to help you. (Tôi tỏ ra sẵn sàng giúp bạn)
offer + sth + to sb She offered assistance to the elderly. (Cô ấy tỏ ra sẵn sàng giúp đỡ người già)
offer (noun) That's a good offer. (Đó là một lời đề nghị tốt)

Các cấp độ chi tiết:

  • Cơ bản: offer help, offer food, offer a seat
  • Thương mại: offer a price, offer a deal, make an offer
  • Trang trọng: offer one's condolences, offer one's hand

Phân biệt dễ nhầm

Từ Khác biệt
offer Tỏ ra sẵn sàng, chủ động đề nghị
suggest Gợi ý một ý tưởng, không nhất thiết là chủ động
propose Đề xuất một kế hoạch hoặc ý tưởng chính thức
give Trao tặng hoàn toàn, không có tính lựa chọn

Ví dụ:

  • He offered to pay. (Anh ấy tỏ ra sẵn sàng trả tiền)
  • She suggested going to the beach. (Cô ấy gợi ý đi biển)

Mẹo nhớ

🎯 "OFFER" = Outstretched hand (tay đưa ra)

  • Hình dung hình ảnh ai đó đưa tay ra để tỏ ra sẵn sàng cho hay cung cấp cái gì
  • "I offer my hand" — tôi đưa tay ra (để bắt tay, giúp đỡ)

💡 Ghi nhớ cấu trúc:

  • Offer + TO + someone = I offer to help you
  • Offer + someone + something = I offer you a coffee

FAQ

Q: "Offer" dùng trong kinh doanh như thế nào? A: Trong kinh doanh, "offer" thường dùng để nói về giá cả, điều kiện bán hàng:

  • The seller's asking price is $100, but I'll make an offer of $80.
  • We offer free shipping on orders over $50.

Q: Có thể dùng "offer" mà không cần "to do"? A: Có! Nếu sau "offer" là danh từ:

  • She offered a cup of coffee. (Đưa tách cà phê)
  • He offered his help. (Đưa sự giúp đỡ)

Q: "Offer" với tính từ có gì khác? A: "Offer" hiếm khi đứng trước tính từ, nhưng:

  • That's a good offer. (Đó là một lời đề nghị tốt)
  • This store has special offers. (Cửa hàng này có các chương trình khuyến mãi đặc biệt)

Câu hỏi thường gặp

offer nghĩa là gì?

đưa

offer trong tiếng Việt là gì?

đưa

What does "offer" mean?

to present or suggest something for someone to accept, refuse, or consider; a proposal of a price or terms

Ví dụ câu với offer?

She offered me a cup of coffee when I arrived. — Cô ấy đã đưa tôi một tách cà phê khi tôi đến.

Ví dụ câu với offer?

The company offered him a promotion after his excellent performance. — Công ty đã đề nghị anh ấy thăng chức sau thành tích xuất sắc của mình.