eword.vn </> .md

"office chair" nghĩa là gì?

office chair là collocation tiếng Anh thường gặp với từ chair. Nghĩa tiếng Việt: ghế sự giúp đỡ.

Nghĩa tiếng Việt

ghế sự giúp đỡ

Ví dụ

  • This is a common example with "office chair". → Ví dụ thường gặp với cụm office chair — nghĩa: ghế sự giúp đỡ.

Cách dùng

Cụm office chair đi với chair (ghế). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: chair

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh