old times là collocation tiếng Anh thường gặp với từ old. Nghĩa tiếng Việt: nhân với già.
Nghĩa tiếng Việt
nhân với già
Ví dụ
- This is a common example with "old times". → Ví dụ thường gặp với cụm old times — nghĩa: nhân với già.
Cách dùng
Cụm old times đi với old (già). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: old
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh