eword.vn </> .md

"older brother" nghĩa là gì?

older brother là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ brother. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

older brother (anh trai)

Ví dụ

  • My older brother works as an engineer. → Anh trai tôi làm kỹ sư.

Cách dùng

Cụm older brother thường đi với từ brother (anh trai). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: brother

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh